不容置疑
[bù róng zhì yí] [BẤT 容 置 疑]
không thể nghi ngờ
他在这个学术领域的权威不容置疑。
tā zài zhè ge xué shù lǐng yù de quán wēi bù róng zhì yí.Uy quyền của ông ấy trong lĩnh vực học thuật này là không thể nghi ngờ.
[bù róng zhì yí] [BẤT 容 置 疑]
không thể nghi ngờ
他在这个学术领域的权威不容置疑。
tā zài zhè ge xué shù lǐng yù de quán wēi bù róng zhì yí.Uy quyền của ông ấy trong lĩnh vực học thuật này là không thể nghi ngờ.