无可置疑[wú kě zhì yí] [无 可 置 疑]Lưu từKháckhông thể nghi ngờ (thành ngữ)Chữ trong từ无wúkhông có可kě(tiền tố) có thể置zhìlắp đặt疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无容置疑wú róng zhì yíkhông thể nghi ngờ (thành ngữ)