不平常[bù píng cháng] [BẤT 平 常]Lưu từKhácđáng chú ý; đáng kể; khác thườngChữ trong từ不bùBẤTkhông平píngphẳng常chángluôn luônTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出色chū sèHSK 4đáng chú ý值得注意zhí de zhù yìđáng chú ý