不成功便成仁[bù chéng gōng biàn chéng rén] [BẤT 成 功 便 成 仁]Lưu từKhácthành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)Chữ trong từ不bùBẤTkhông成chéngthành công功gōnghành động hoặc dịch vụ có công便biànliền成chéngthành công仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)