不揣冒昧[bù chuǎi mào mèi] [BẤT 揣 冒 昧]Lưu từKhácmạo muội; mạn phép; xin mạo muộiChữ trong từ不bùBẤTkhông揣chuāigiấu trong người冒màophát ra昧mèiche giấuTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冒昧mào mèiHSK 8mạo muội