不明飞行物
[bù míng fēi xíng wù] [BẤT 明 飞 行 物]
vật thể bay không xác định (UFO)
雷达准确捕捉到了不明飞行物的信号。
léi dá zhǔn què bǔ zhuō dào le bù míng fēi xíng wù de xìn hào.Radar đã bắt được chính xác tín hiệu của vật thể bay không xác định.
雷达系统持续搜寻空中的不明飞行物。
léi dá xì tǒng chí xù sōu xún kōng zhōng de bù míng fēi xíng wù.Hệ thống radar liên tục tìm kiếm các vật thể bay không xác định trên không.