不止一次
[bù zhǐ yī cì] [BẤT 止 一 次]
nhiều lần; hơn một lần
我不止一次提醒过他这个问题。
wǒ bù zhǐ yí cì tí xǐng guò tā zhè ge wèn tí.Tôi không chỉ một lần nhắc nhở anh ấy vấn đề này.
[bù zhǐ yī cì] [BẤT 止 一 次]
nhiều lần; hơn một lần
我不止一次提醒过他这个问题。
wǒ bù zhǐ yí cì tí xǐng guò tā zhè ge wèn tí.Tôi không chỉ một lần nhắc nhở anh ấy vấn đề này.