不相容[bù xiāng róng] [BẤT 相 容]Lưu từKháckhông tương thíchChữ trong từ不bùBẤTkhông相xiàngdiện mạo容róngchứaTừ ghép:不相容原理bù xiāng róng yuán lǐnguyên lý loại trừ (Pauli) (vật lý)冰炭不相容bīng tàn bù xiāng róngkhông thể tương thích hoặc hòa giải như băng và than nóngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:枘凿ruì záokhông tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāng ruì yuán záo))不兼容性bù jiān róng xìngkhông tương thích