不着陆飞行[bù zhuó lù fēi xíng] [BẤT 着 陆 飞 行]Lưu từKhácchuyến bay không dừngChữ trong từ不bùBẤTkhông着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)飞fēibay行xíngđiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)