不自在[bù zì zai] [BẤT 自 TẠI]Lưu từKhácbất an; không thoải máiChữ trong từ不bùBẤTkhông自zì(dạng kết hợp) tự在zàiTẠItồn tạiTừ ghép:找不自在zhǎo bù zì zaichuốc lấy rắc rốiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:掉举diào jǔbất an (Phật giáo)局促不安jú cù bù ānbất an忐忑不安tǎn tè - bù ānbất an