局促不安[jú cù bù ān] [局 促 BẤT 安]Lưu từKhácbất an; không thoải máiChữ trong từ局júvăn phòng促cù(hình thức kết hợp) thời gian ngắn不bùBẤTkhông安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công AnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:掉举diào jǔbất an (Phật giáo)不自在bù zì zaibất an忐忑不安tǎn tè - bù ānbất an