不见一点踪影[bù jiàn yī diǎn zōng yǐng] [BẤT 见 一 点 踪 影]Lưu từKháckhông thấy một chút dấu vết nàoChữ trong từ不bùBẤTkhông见jiànthấy一yīmột点diǎnđiểm踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần电影diàn yǐngHSK 1phim不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)