不象话[bù xiàng huà] [BẤT 象 话]Lưu từKháckhông hợp lý; sốc; thái quáChữ trong từ不bùBẤTkhông象xiàngvoi话huàphương ngữTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói不客气bù kè qiHSK 1không có chi打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:无理wú lǐHSK 9không hợp lý不合理bù hé lǐkhông hợp lý