不辞劳苦[bù cí láo kǔ] [BẤT 辞 劳 苦]Lưu từKháckhông tiếc công sứcChữ trong từ不bùBẤTkhông辞cítừ chức劳láolao động苦kǔđắngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:竭尽全力jié jìn quán lìHSK 8không tiếc công sức (thành ngữ)不惜血本bù xī xuè běnkhông tiếc công sức不遗余力bù yí yú lìkhông tiếc công sức (thành ngữ)尽心竭力jìn xīn jié lìkhông tiếc công sức (thành ngữ)