与时间赛跑
[yǔ shí jiān sài pǎo] [与 时 间 赛 跑]
chạy đua với thời gian
面对突发险情,救援人员正在与时间赛跑。
miàn duì tū fā xiǎn qíng, jiù yuán rén yuán zhèng zài yǔ shí jiān sài pǎo.Đối mặt với tình huống hiểm nguy bất ngờ, đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian.
[yǔ shí jiān sài pǎo] [与 时 间 赛 跑]
chạy đua với thời gian
面对突发险情,救援人员正在与时间赛跑。
miàn duì tū fā xiǎn qíng, jiù yuán rén yuán zhèng zài yǔ shí jiān sài pǎo.Đối mặt với tình huống hiểm nguy bất ngờ, đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian.