专利药品[zhuān lì yào pǐn] [专 利 药 品]Lưu từKhácthuốc được cấp bằng sáng chếChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể利lìsắc bén药yàothuốc品pǐnnếmTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóaXem thêm (3)