专制【專制】
[zhuān zhì] [专 制]
chuyên chế; độc tài
统治者独揽大权、独断专行的政治体制。
历史表明,推翻专制统治往往需要经历漫长而曲折的斗争。
lì shǐ biǎo míng, tuī fān zhuān zhì tǒng zhì wǎng wǎng xū yào jīng lì màn cháng ér qū zhé de dòu zhēng.Lịch sử chứng minh rằng việc lật đổ nền thống trị chuyên chế thường phải trải qua cuộc đấu tranh dài lâu và khúc khuỷu.