专题地图[zhuān tí dì tú] [专 题 地 图]Lưu từKhácbản đồ chuyên đềChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể题tíchủ đề地dìđất图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album试图shì túHSK 5cố gắngXem thêm (3)