专题报导[zhuān tí bào dǎo] [专 题 报 导]Lưu từKhácbài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)Chữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể题tíchủ đề报bàobáo导dǎotruyềnTừ cùng chữ:专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chếXem thêm (3)