且听下回分解[qiě tīng xià huí fēn jiě] [且 THÍNH 下 回 分 解]Lưu từKhácnghe chương sau để giải thíchChữ trong từ且qiěvà听tīngTHÍNHnghe下xiàxuống回huíxoay vòng分fēnphút解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ不解bù jiěHSK 7không hiểuXem thêm (3)