世界运动会[shì jiè yùn dòng huì] [世 界 运 动 会]Lưu từKhácĐại hội Thể thao Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội世界杯Shì jiè bēiHSK 3World CupXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世运shì yùnĐại hội Thể thao Thế giới