业务模式[yè wù mó shì] [业 务 模 式]Lưu từKhácmô hình kinh doanhChữ trong từ业yèngành kinh doanh务wùcông việc模móbắt chước式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh业务yè wùHSK 5kinh doanh公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商业模式shāng yè mó shìmô hình kinh doanh