东非大裂谷[dōng fēi dà liè gǔ] [东 非 ĐẠI 裂 谷]Lưu từKhácThung lũng tách giãn Đông PhiChữ trong từ东dōngphía đông非fēikhông phải大dàĐẠIto裂liètách谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:东非大地堑dōng fēi dà dì qiànthung lũng tách giãn Đông Phi非洲大裂谷fēi zhōu dà liè gǔThung lũng Tách giãn Đông Phi