两伊战争[liǎng yī zhàn zhēng] [两 伊 战 争]Lưu từKhácChiến tranh Iran-Iraq (1980-1988)Chữ trong từ两liǎnghai伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh两岸liǎng ànHSK 5hai bờ竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ đểXem thêm (2)