两性动物[liǎng xìng dòng wù] [两 性 动 物]Lưu từKhácsinh vật lưỡng tínhChữ trong từ两liǎnghai性xìngbản chất动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm两边liǎng bianHSK 4mỗi bên事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm两岸liǎng ànHSK 5hai bờXem thêm (3)