两手策略[liǎng shǒu cè lüè] [两 手 策 略]Lưu từKhácchiến lược hai hướngChữ trong từ两liǎnghai手shǒutay策cèchính sách略lu:èngắn gọnTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược策略cè lu:èHSK 6chiến lược粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cưXem thêm (3)