两河文明[liǎng hé wén míng] [两 河 VĂN 明]Lưu từKhácnền văn minh Lưỡng HàChữ trong từ两liǎnghai河hésông文wénVĂNlời văn明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng两边liǎng bianHSK 4mỗi bên透明tòu míngHSK 4trong suốtXem thêm (3)