XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

严厉打击

[yán lì dǎ jī] [严 厉 打 击]

giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh

海关严厉打击走私水货的行为。

hǎi guān yán lì dǎ jī zǒu sī shuǐ huò de xíng wéi.

Hải quan xử lý nghiêm khắc các hành vi buôn lậu hàng trôi nổi không giấy phép.

我们要严厉打击假冒伪劣商品。

wǒ men yào yán lì dǎ jī jiǎ mào wěi liè shāng pǐn.

Chúng ta phải trấn áp nghiêm khắc hàng giả, hàng kém chất lượng.

廉政公署严厉打击一切商业贿赂。

lián zhèng gōng shǔ yán lì dǎ jī yí qiè shāng yè huì lù.

Cơ quan chống tham nhũng triệt phá thẳng tay mọi hành vi hối lộ thương mại.