严格来讲[yán gé lái jiǎng] [严 格 来 讲]Lưu từKhácnghiêm khắc mà nóiChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)格géhình vuông来láiđến讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng演讲yǎn jiǎngHSK 4diễn thuyết严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt严密yán mìHSK 9nghiêm ngặt严峻yán jùnHSK 9nghiêm trọngXem thêm (2)