个人数字助理[gè rén shù zì zhù lǐ] [个 NHÂN 数 字 助 理]Lưu từKháctrợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)Chữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười数shǔđếm字zìchữ助zhùgiúp理lǐđể ýTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)