个人防护装备[gè rén fáng hù zhuāng bèi] [个 NHÂN 防 护 装 备]Lưu từKháctrang bị bảo hộ cá nhânChữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể人rénNHÂNngười防fángbảo vệ护hùbảo vệ装zhuāngcho vào备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính设备shè bèiHSK 3thiết bị个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân具备jù bèiHSK 4có个儿gè rHSK 5kích cỡXem thêm (3)