中国作家协会[zhōng guó zuò jiā xié huì] [TRUNG 国 作 GIA 协 会]Lưu từKháchiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA)Chữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong国guóquốc gia作zuòlàm家jiāGIAnhà协xiéhợp tác会huìcó thểTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中国作协zhōng guó zuò xiéhiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA) (viết tắt của 中国作家协会 (zhōng guó zu…