中国地质大学[zhōng guó dì zhì dà xué] [TRUNG 国 地 质 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Địa chất Trung QuốcChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong国guóquốc gia地dìđất质zhìtính cách大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu họcXem thêm (3)