中国海事局[zhōng guó hǎi shì jú] [TRUNG 国 海 事 局]Lưu từKhácCục An toàn Hàng hải Trung QuốcChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong国guóquốc gia海hǎibiển事shìviệc局júvăn phòngTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:海事局hǎi shì júCục An toàn Hàng hải Trung Quốc