中央政府
[zhōng yāng zhèng fǔ] [TRUNG 央 政 府]
chính phủ trung ương
中央政府发布了新的经济政策。
zhōng yāng zhèng fǔ fā bù le xīn de jīng jì zhèng cè.Chính phủ trung ương đã ban hành chính sách kinh tế mới.
[zhōng yāng zhèng fǔ] [TRUNG 央 政 府]
chính phủ trung ương
中央政府发布了新的经济政策。
zhōng yāng zhèng fǔ fā bù le xīn de jīng jì zhèng cè.Chính phủ trung ương đã ban hành chính sách kinh tế mới.