中性
[zhōng xìng] [TRUNG 性]
1.trung tính
不偏向任何一方的性质或状态
发言人在新闻发布会上保持了极其客观中性的立场。
fā yán rén zài xīn wén fā bù huì shàng bǎo chí le jí qí kè guān zhōng xìng de lì chǎng.Người phát ngôn đã duy trì lập trường vô cùng khách quan và trung tính tại buổi họp báo.
2.giống trung (ngữ pháp)
某些语言名词所具有的语法范畴之一
德语名词分为阳性、阴性和中性。
dé yǔ míng cí fēn wéi yáng xìng, yīn xìng hé zhōng xìng.Danh từ tiếng Đức được chia thành giống đực, giống cái và giống trung.
德语中的名词分为阳性、阴性和中性。
dé yǔ zhōng de míng cí fēn wéi yáng xìng, yīn xìng hé zhōng xìng.Danh từ trong tiếng Đức được chia thành giống đực (dương tính), giống cái và giống trung.