中英文对照[zhōng yīng wén duì zhào] [TRUNG 英 VĂN 对 照]Lưu từKhácvăn bản đối chiếu song ngữ Trung - AnhChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong英yīnganh hùng文wénVĂNlời văn对duìđúng照zhàotheoTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中英对照zhōng yīng duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh