丰产[fēng chǎn] [丰 产]Lưu từKhácnăng suất cao; mùa màng bội thuChữ trong từ丰fēngsum suê产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản丰收fēng shōuHSK 5được mùa增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:多产duō chǎnnăng suất cao高产gāo chǎnnăng suất cao产量多chǎn liàng duōnăng suất cao