产量多[chǎn liàng duō] [产 量 多]Lưu từKhácnăng suất caoChữ trong từ产chǎnsinh đẻ量liángđo多duōnhiềuTừ cùng chữ:好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều差不多chà bu duōHSK 2gần产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa大多dà duōHSK 4phần lớn产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế众多zhòng duōHSK 5đông đảo增多zēng duōHSK 5tăng lênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丰产fēng chǎnnăng suất cao多产duō chǎnnăng suất cao高产gāo chǎnnăng suất cao