临海水土志[lín hǎi shuǐ tǔ zhì] [临 海 THỦY 土 志]Lưu từKhácĐịa chí miền biển (khoảng năm 275) của Shen Ying 沈莹Chữ trong từ临línđối mặt海hǎibiển水shuǐTHỦYnước土tǔđất志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâmXem thêm (1)