主导性[zhǔ dǎo xìng] [主 导 性]Lưu từKháckhả năng lãnh đạoChữ trong từ主zhǔchủ导dǎotruyền性xìngbản chấtTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính个性gè xìngHSK 3cá tính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:领导能力lǐng dǎo néng lìkhả năng lãnh đạo