领导能力
[lǐng dǎo néng lì] [领 导 能 力]
khả năng lãnh đạo
她凭借卓越的领导能力赢得了大家的信任。
tā píng jiè zhuó yuè de lǐng dǎo néng lì yíng dé le dà jiā de xìn rèn.Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người nhờ năng lực lãnh đạo xuất sắc.
[lǐng dǎo néng lì] [领 导 能 力]
khả năng lãnh đạo
她凭借卓越的领导能力赢得了大家的信任。
tā píng jiè zhuó yuè de lǐng dǎo néng lì yíng dé le dà jiā de xìn rèn.Cô ấy giành được sự tin tưởng của mọi người nhờ năng lực lãnh đạo xuất sắc.