主打品牌[zhǔ dǎ pǐn pái] [主 打 品 牌]Lưu từKhácthương hiệu chủ lựcChữ trong từ主zhǔchủ打dǎđánh品pǐnnếm牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạcXem thêm (3)