主脑[zhǔ nǎo] [主 脑]Lưu từKhácngười lãnh đạo; người kiểm soát; chính (phần, nhân vật, v.v.)Chữ trong từ主zhǔchủ脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách头脑tóu nǎoHSK 3đầu ócXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头儿tóu rngười lãnh đạo领导人lǐng dǎo rénngười lãnh đạo领导者lǐng dǎo zhěngười lãnh đạo