领导人
[lǐng dǎo rén] [领 导 NHÂN]
người lãnh đạo
两国领导人举行了亲切的会见。
liǎng guó lǐng dǎo rén jǔ xíng le qīn qiè de huì jiàn.Lãnh đạo hai nước đã có cuộc gặp gỡ thân mật.
两国领导人昨晚进行了通话。
liǎng guó lǐng dǎo rén zuó wǎn jìn xíng le tōng huà.Lãnh đạo hai nước tối qua đã tiến hành điện đàm.
两国领导人结束了为期三天的访问。
liǎng guó lǐng dǎo rén jié shù le wéi qī sān tiān de fǎng wèn.Lãnh đạo hai nước đã kết thúc chuyến thăm kéo dài ba ngày.