领导者
[lǐng dǎo zhě] [领 导 者]
người lãnh đạo
领导者必须树立起自己的威望。
lǐng dǎo zhě bì xū shù lì qǐ zì jǐ de wēi wàng.Người lãnh đạo phải tạo dựng được uy tín của mình.
领导者切忌行事独断,不听劝告。
lǐng dǎo zhě qiè jì xíng shì dú duàn, bù tīng quàn gào.Người lãnh đạo tối kỵ hành sự độc đoán, không nghe lời khuyên.
领导者必须具备掌控全局的能力。
lǐng dǎo zhě bì xū jù bèi zhǎng kòng quán jú de néng lì.Người lãnh đạo phải có khả năng kiểm soát tình hình tổng thể.