主轴[zhǔ zhóu] [主 轴]Lưu từKháctrục; trục chính (trong cơ học, quang học, thực vật học, v.v.); trục chính (của động cơ)Chữ trong từ主zhǔchủ轴zhóutrụcTừ ghép:主轴承zhǔ zhóu chéngổ trục chínhTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:值zhíHSK 3đáng giá轴zhóutrục中轴zhōng zhóutrục轴向zhóu xiàngtrục轴心zhóu xīntrục