轴心[zhóu xīn] [轴 心]Lưu từKháctrục; (nghĩa bóng) yếu tố trung tâm; yếu tố then chốtChữ trong từ轴zhóutrục心xīntimTừ ghép:轴心国zhóu xīn guóphe Trục (Chiến tranh Thế giới II)邪恶轴心xié è zhóu xīnTrục của Ác quỷTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:值zhíHSK 3đáng giá轴zhóutrục中轴zhōng zhóutrục主轴zhǔ zhóutrục轴向zhóu xiàngtrục