主题演讲[zhǔ tí yǎn jiǎng] [主 题 演 讲]Lưu từKhácbài phát biểu chínhChữ trong từ主zhǔchủ题tíchủ đề演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)