举国上下[jǔ guó shàng xià] [举 国 上 下]Lưu từKháctoàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viênChữ trong từ举jǔnâng国guóquốc gia上shàng(hình thức kết hợp) trên下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không举办jǔ bànHSK 3tổ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全国性quán guó xìngtoàn quốc